46332.
blind-worm
(như) slow-worm
Thêm vào từ điển của tôi
46333.
contraprop
(kỹ thuật) cánh quạt ngược cùng...
Thêm vào từ điển của tôi
46334.
first-classer
(thể dục,thể thao) người cừ nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi
46335.
glandulous
(giải phẫu) (thuộc) tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
46336.
milk-livered
nhút nhát, nhát gan, khiếp nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
46337.
passivation
(kỹ thuật) sự thụ động hoá
Thêm vào từ điển của tôi
46338.
placenta
nhau (đàn bà đẻ)
Thêm vào từ điển của tôi
46339.
politico
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) con buôn chính...
Thêm vào từ điển của tôi
46340.
sennet
(sử học) hiệu kèn (cho tài tử r...
Thêm vào từ điển của tôi