46291.
spermologist
(như) spermatologist
Thêm vào từ điển của tôi
46292.
unpromulgated
không ban bố, không công bố, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
46293.
waggery
thói đùa dai
Thêm vào từ điển của tôi
46294.
water-line
(hàng hải) mớn nước, ngấn nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
46296.
edify
mở mang trí óc (ai); soi sáng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
46297.
hypertensive
(thuộc) chứng tăng huyết áp
Thêm vào từ điển của tôi
46298.
immersion heater
que đun nước (nhận chìm xuống n...
Thêm vào từ điển của tôi
46299.
octateuch
tám tập đầu (của kinh Cựu ước)
Thêm vào từ điển của tôi
46300.
pasticco
tác phẩm cóp nhặt, khúc (nhạc) ...
Thêm vào từ điển của tôi