46291.
sea-line
đường chân trời ở biển
Thêm vào từ điển của tôi
46292.
trisect
chia làm ba
Thêm vào từ điển của tôi
46293.
unretentive
không dai, không lâu (trí nhớ)
Thêm vào từ điển của tôi
46294.
bottle-party
cuộc liên hoan góp rượu
Thêm vào từ điển của tôi
46295.
christendom
những người theo đạo Cơ-đốc, dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
46296.
embolism
(y học) sự tắc mạch
Thêm vào từ điển của tôi
46297.
expiator
người chuộc, người đền (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
46298.
fire-break
đai trắng phòng lửa (ở rừng, cá...
Thêm vào từ điển của tôi
46299.
irremeable
không quay lại chỗ cũ được, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
46300.
midinette
cô bán hàng (ở Pa-ri)
Thêm vào từ điển của tôi