46271.
monadism
(triết học) thuyết đơn t
Thêm vào từ điển của tôi
46272.
scribbling-paper
giấy nháp, giấy để ghi chép vội
Thêm vào từ điển của tôi
46273.
stepney
(sử học) vành bánh mô tô dự phò...
Thêm vào từ điển của tôi
46274.
haematite
(khoáng chất) Hematit
Thêm vào từ điển của tôi
46275.
head-rest
cái để gối đầu, cái để tựa đầu
Thêm vào từ điển của tôi
46276.
interconvert
chuyển đổi qua lại
Thêm vào từ điển của tôi
46277.
overweening
quá tự cao, quá tự phụ, quá tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
46278.
white-slave
white-slave traffic nghề lừa co...
Thêm vào từ điển của tôi
46279.
apologia
lời biện hộ, lời biện giải
Thêm vào từ điển của tôi
46280.
bean-fed
hăng hái, sôi nổi, phấn chấn
Thêm vào từ điển của tôi