TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46221. shipping-office hãng đại lý tàu thuỷ; hãng tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
46222. skiver người lạng mỏng (da, cao su...)

Thêm vào từ điển của tôi
46223. trireme (sử học) thuyền chiến ba tầng c...

Thêm vào từ điển của tôi
46224. valueless không có giá trị

Thêm vào từ điển của tôi
46225. anthelia (khí tượng) áo nhật

Thêm vào từ điển của tôi
46226. boatman người chèo thuyền; người giữ th...

Thêm vào từ điển của tôi
46227. deoxidation (hoá học) sự khử, sự loại oxyt

Thêm vào từ điển của tôi
46228. histolysis (sinh vật học) sự tiêu mô

Thêm vào từ điển của tôi
46229. hydroid (động vật học) loài thuỷ tức

Thêm vào từ điển của tôi
46230. shipshape ngăn nắp, thứ tự

Thêm vào từ điển của tôi