TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46191. eery sợ sệt vì mê tín

Thêm vào từ điển của tôi
46192. holt (thơ ca) khu rừng nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46193. orthopteron (động vật học) sâu bọ cánh thẳn...

Thêm vào từ điển của tôi
46194. pettish cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
46195. temporization sự trì hoãn, sự chờ thời; kế ho...

Thêm vào từ điển của tôi
46196. unshod đ tháo móng sắt (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
46197. utilizable dùng được

Thêm vào từ điển của tôi
46198. actinia (động vật học) hải quỳ

Thêm vào từ điển của tôi
46199. attitudinise lấy dáng, làm điệu bộ

Thêm vào từ điển của tôi
46200. bird-shot đạn ghém (để bắn chim)

Thêm vào từ điển của tôi