45321.
specialism
sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...
Thêm vào từ điển của tôi
45322.
spinulose
(thực vật học) có gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
45323.
stuffed shirt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
45325.
toewl-rail
giá xoay (bằng kim loại) để khă...
Thêm vào từ điển của tôi
45326.
butcherly
như đồ hàng thịt
Thêm vào từ điển của tôi
45327.
grade school
trường phổ thông
Thêm vào từ điển của tôi
45328.
philanthropize
làm cho thành yêu người, làm ch...
Thêm vào từ điển của tôi
45329.
qualification
sự cho là; sự gọi là; sự định t...
Thêm vào từ điển của tôi
45330.
calomel
(hoá học) caloment
Thêm vào từ điển của tôi