45331.
impasto
(nghệ thuật) lối vẽ đắp
Thêm vào từ điển của tôi
45333.
kiss-curl
mớ tóc quăn (ở trán)
Thêm vào từ điển của tôi
45334.
preterit
(ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
Thêm vào từ điển của tôi
45335.
gurnet
(động vật học) cá chào mào
Thêm vào từ điển của tôi
45336.
hyalite
(khoáng chất) Hyalit, opan thu...
Thêm vào từ điển của tôi
45337.
larch
cây thông rụng lá
Thêm vào từ điển của tôi
45338.
penciler
(từ lóng) tay đánh cá ngựa chuy...
Thêm vào từ điển của tôi
45339.
unornamented
không trang trí; không trang sứ...
Thêm vào từ điển của tôi
45340.
videlicet
((viết tắt) viz) nghĩa là, tức ...
Thêm vào từ điển của tôi