45341.
platonism
(triết học) học thuyết Pla-ton
Thêm vào từ điển của tôi
45342.
stinginess
tính keo kiệt, tính bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
45343.
unsquared
không đẽo vuông
Thêm vào từ điển của tôi
45344.
auriferous
có vàng
Thêm vào từ điển của tôi
45346.
insatiability
tính không thể thoả mân được; t...
Thêm vào từ điển của tôi
45347.
irradiative
để soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
45348.
marcasite
(khoáng chất) Maccazit
Thêm vào từ điển của tôi
45349.
outsung
hát hay hơn
Thêm vào từ điển của tôi
45350.
relativism
(triết học) thuyết tương đối
Thêm vào từ điển của tôi