45342.
dartre
(y học) bệnh mụn rộp
Thêm vào từ điển của tôi
45343.
purport
nội dung, ý nghĩa (của một bài ...
Thêm vào từ điển của tôi
45344.
cat-walk
lối đi men cầu (cho công nhân đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45345.
choriamb
(thơ ca) thơ côriam
Thêm vào từ điển của tôi
45346.
rigescent
khá cứng rắn
Thêm vào từ điển của tôi
45347.
subrogation
(pháp lý) sự bắn nợ
Thêm vào từ điển của tôi
45348.
tally trade
cách bán chịu trả dần
Thêm vào từ điển của tôi
45349.
unfile
rút ra khỏi hồ sơ
Thêm vào từ điển của tôi
45350.
cerebrum
(giải phẫu) não, óc
Thêm vào từ điển của tôi