45371.
hydrant
vòi nước máy (ở đường phố)
Thêm vào từ điển của tôi
45372.
parricidal
(thuộc) tội giết cha; (thuộc) t...
Thêm vào từ điển của tôi
45373.
pondage
lượng nước ở ao
Thêm vào từ điển của tôi
45374.
purl
tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầ...
Thêm vào từ điển của tôi
45375.
selfness
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính ích kỷ, t...
Thêm vào từ điển của tôi
45376.
ichthyologic
(thuộc) khoa (nghiên cứu) cá, n...
Thêm vào từ điển của tôi
45377.
illiquid
không dễ đổi thành tiền mặt (củ...
Thêm vào từ điển của tôi
45378.
mo
(thông tục) (như) moment
Thêm vào từ điển của tôi
45379.
parricide
kẻ giết cha; kẻ giết mẹ; kẻ giế...
Thêm vào từ điển của tôi
45380.
saprophagous
ăn chất thối rữa
Thêm vào từ điển của tôi