45371.
rose-mallow
hoa dâm bụt
Thêm vào từ điển của tôi
45372.
flowerage
hoa (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
45373.
insignificance
tính không quan trọng, tính tầm...
Thêm vào từ điển của tôi
45374.
pentachord
(âm nhạc) đàn năm dây
Thêm vào từ điển của tôi
45375.
strati
mây tầng
Thêm vào từ điển của tôi
45376.
unknowability
tính không thể biết được
Thêm vào từ điển của tôi
45377.
amphibology
sự chơi chữ; câu nước đôi (có t...
Thêm vào từ điển của tôi
45378.
back-talk
(thông tục) lời cãi lại
Thêm vào từ điển của tôi
45379.
cogitable
có thể nhận thức được, có thể h...
Thêm vào từ điển của tôi
45380.
gelatin
Gelatin
Thêm vào từ điển của tôi