TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45371. bichloride (hoá học) điclorua

Thêm vào từ điển của tôi
45372. botanize tìm kiếm thực vật; nghiên cứu t...

Thêm vào từ điển của tôi
45373. budded đã nảy chồi, đã ra nụ

Thêm vào từ điển của tôi
45374. catalepsy (y học) chứng giữ nguyên thế

Thêm vào từ điển của tôi
45375. copeck đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
45376. grail cái giũa để làm lược

Thêm vào từ điển của tôi
45377. ingratiate (+ oneself) làm cho mình được m...

Thêm vào từ điển của tôi
45378. paederasty thói đồng dâm nam

Thêm vào từ điển của tôi
45379. steel-plated bọc thép

Thêm vào từ điển của tôi
45380. thews cơ, bắt thịt; gân

Thêm vào từ điển của tôi