45271.
procrypsis
(động vật học) tính đổi màu the...
Thêm vào từ điển của tôi
45272.
swan-skin
hàng flanen mịn
Thêm vào từ điển của tôi
45273.
uninquisitive
không tò mò, không tọc mạch
Thêm vào từ điển của tôi
45274.
betwixt
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) between
Thêm vào từ điển của tôi
45275.
gabardine
vải gabaddin ((cũng) gaberdine)
Thêm vào từ điển của tôi
45276.
gewgaw
đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị
Thêm vào từ điển của tôi
45277.
propolis
keo ong
Thêm vào từ điển của tôi
45278.
sapan-wood
(thực vật học) cây vang, cây tô...
Thêm vào từ điển của tôi
45279.
feaze
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi