TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45261. arithmetization sự số học hoá

Thêm vào từ điển của tôi
45262. brassage thuế đúc tiền

Thêm vào từ điển của tôi
45263. plasticize làm dẻo, làm mềm dẻo

Thêm vào từ điển của tôi
45264. two-masted (hàng hải) có hai cột buồm

Thêm vào từ điển của tôi
45265. unsoiled không bị bẩn, không có vết d, s...

Thêm vào từ điển của tôi
45266. calefaction sự làm ấm, sự làm ra sức nóng

Thêm vào từ điển của tôi
45267. faltterer người tâng bốc, người xu nịnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
45268. inchmeal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...

Thêm vào từ điển của tôi
45269. pupilship tư cách học sinh, thâu nhận học...

Thêm vào từ điển của tôi
45270. roister làm om sòm, làm ầm ĩ

Thêm vào từ điển của tôi