45261.
wood-wind
(âm nhạc) kèn sáo bằng gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
45262.
flag-wagging
(từ lóng) sự ra hiệu (bằng cờ)
Thêm vào từ điển của tôi
45263.
mutineer
người nổi dậy chống đối, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
45264.
newfoundland
giống chó niufalan ((cũng) newf...
Thêm vào từ điển của tôi
45265.
ant-fly
kiến cánh (dùng làm mồi câu)
Thêm vào từ điển của tôi
45266.
begad
trời ơi! trời đất ơi!
Thêm vào từ điển của tôi
45267.
darbies
(từ lóng) xích tay, khoá tay
Thêm vào từ điển của tôi
45268.
hotbrain
người nóng nảy, người nóng vội;...
Thêm vào từ điển của tôi
45269.
leafstalk
(thực vật học) cuống lá
Thêm vào từ điển của tôi
45270.
other-world
(thuộc) thế giới bên kia, (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi