45262.
brassage
thuế đúc tiền
Thêm vào từ điển của tôi
45263.
plasticize
làm dẻo, làm mềm dẻo
Thêm vào từ điển của tôi
45264.
two-masted
(hàng hải) có hai cột buồm
Thêm vào từ điển của tôi
45265.
unsoiled
không bị bẩn, không có vết d, s...
Thêm vào từ điển của tôi
45266.
calefaction
sự làm ấm, sự làm ra sức nóng
Thêm vào từ điển của tôi
45267.
faltterer
người tâng bốc, người xu nịnh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45268.
inchmeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần d...
Thêm vào từ điển của tôi
45269.
pupilship
tư cách học sinh, thâu nhận học...
Thêm vào từ điển của tôi
45270.
roister
làm om sòm, làm ầm ĩ
Thêm vào từ điển của tôi