TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45251. insurmountability tính không vượt qua được (vật c...

Thêm vào từ điển của tôi
45252. juvenescence thời kỳ thanh thiếu niên

Thêm vào từ điển của tôi
45253. mithridatism sự quen dần với thuốc độc

Thêm vào từ điển của tôi
45254. psycho-analisis sự phân tích tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
45255. quadrivalency (hoá học) hoá trị bốn

Thêm vào từ điển của tôi
45256. struttingly khệnh khạng (đi)

Thêm vào từ điển của tôi
45257. egg-and-spon race cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
45258. ensnarl làm vướng, làm nắc

Thêm vào từ điển của tôi
45259. hereditable có thể thừa hưởng, có thể kế th...

Thêm vào từ điển của tôi
45260. obliquity sự xiên, sự chéo, sự chếch

Thêm vào từ điển của tôi