45251.
intransitive
(ngôn ngữ học) nội dung (động t...
Thêm vào từ điển của tôi
45252.
leprous
(thuộc) hủi
Thêm vào từ điển của tôi
45253.
metronymic
đặt theo tên mẹ (bà) (tên)
Thêm vào từ điển của tôi
45255.
polyphyllous
(thực vật học) loạn lá
Thêm vào từ điển của tôi
45256.
skepsis
thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoà...
Thêm vào từ điển của tôi
45257.
sparoid
(động vật học) cá tráp
Thêm vào từ điển của tôi
45258.
tsar
(sử học) vua Nga, Nga hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
45259.
unco
(Ê-cốt) lạ lùng, lạ
Thêm vào từ điển của tôi
45260.
hurricane-bird
(động vật học) chim chiến, chim...
Thêm vào từ điển của tôi