45221.
mithridatic
quen độc (bằng cách uống dần dầ...
Thêm vào từ điển của tôi
45223.
taker-in
người lừa gạt, người lừa phỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
45224.
discoboli
lực sĩ ném đĩa (Hy lạp xưa); tư...
Thêm vào từ điển của tôi
45225.
feather-weight
người hết sức nhẹ; vật hết sức ...
Thêm vào từ điển của tôi
45226.
gasify
khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi
45227.
struthious
(thuộc) đà điểu, giống loài đà ...
Thêm vào từ điển của tôi
45228.
tensibility
tính căng dãn
Thêm vào từ điển của tôi
45229.
struttingly
khệnh khạng (đi)
Thêm vào từ điển của tôi
45230.
asseveration
sự long trọng xác nhận, sự quả ...
Thêm vào từ điển của tôi