45203.
spilth
(từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra
Thêm vào từ điển của tôi
45205.
audit
sự kiểm tra (sổ sách)
Thêm vào từ điển của tôi
45206.
light draft
(hàng hải) mức chìm bản thân (t...
Thêm vào từ điển của tôi
45207.
ballistician
(quân sự) chuyên gia đường đạn
Thêm vào từ điển của tôi
45208.
dancing-master
thầy dạy nhảy, thầy dạy khiêu v...
Thêm vào từ điển của tôi
45209.
denaturalize
làm biến tính, làm biến chất
Thêm vào từ điển của tôi
45210.
dilatation
sự giãn, sự nở
Thêm vào từ điển của tôi