TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45201. ill-considered thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc ...

Thêm vào từ điển của tôi
45202. press-agent người phụ trách quảng cáo (của ...

Thêm vào từ điển của tôi
45203. storm-door cửa bảo vệ (đề phòng mưa to gió...

Thêm vào từ điển của tôi
45204. juristical (thuộc) luật pháp, (thuộc) pháp...

Thêm vào từ điển của tôi
45205. self-possessed bình tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
45206. unreceipted chưa ký nhận số tiền đ tr (trê...

Thêm vào từ điển của tôi
45207. abutment giới hạn, biên giới, chỗ tiếp g...

Thêm vào từ điển của tôi
45208. debouchment cửa sông

Thêm vào từ điển của tôi
45209. ellipsis (ngôn ngữ học) hiện tượng tĩnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
45210. pander ma cô, kẻ dắt gái (cho khách là...

Thêm vào từ điển của tôi