45211.
prophetess
nữ tiên tri
Thêm vào từ điển của tôi
45212.
seed-eater
loài chim ăn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
45213.
denazification
sự tiêu diệt chủ nghĩa nazi
Thêm vào từ điển của tôi
45214.
ill-reputed
mang tai mang tiếng; có tiếng x...
Thêm vào từ điển của tôi
45215.
justificatory
để bào chữa, để biện hộ, để chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
45216.
longshore
(thuộc) bờ biển; có bờ biển; ho...
Thêm vào từ điển của tôi
45217.
ricinus
(thực vật học) cây thầu dầu
Thêm vào từ điển của tôi
45218.
waylaid
mai phục, rình (ai đi qua để bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
45219.
epitomist
người tóm tắt
Thêm vào từ điển của tôi
45220.
exoteric
công khai
Thêm vào từ điển của tôi