44891.
stirless
không nhúc nhích, không cử động...
Thêm vào từ điển của tôi
44892.
tow-rope
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
44893.
unbank
gạt tro cho (lửa) bén hơn
Thêm vào từ điển của tôi
44894.
anemophilous
(thực vật học) truyền phấn nhờ ...
Thêm vào từ điển của tôi
44895.
decimetre
đêximet
Thêm vào từ điển của tôi
44896.
deification
sự phong thần, sự tôn làm thần
Thêm vào từ điển của tôi
44897.
springlet
suối nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
44898.
strap-work
trang trí theo kiểu dây da bện
Thêm vào từ điển của tôi
44899.
coterminous
có đường ranh giới chung, ở giá...
Thêm vào từ điển của tôi
44900.
paper-stainer
người in màu lên giấy dán tường
Thêm vào từ điển của tôi