44861.
scapulo-humeral
(giải phẫu) (thuộc) vai cánh ta...
Thêm vào từ điển của tôi
44862.
snapper-up
người hay vơ vét
Thêm vào từ điển của tôi
44863.
stalactiform
có hình chuông đá, có hình vú đ...
Thêm vào từ điển của tôi
44864.
unison
(âm nhạc) trạng thái đồng âm
Thêm vào từ điển của tôi
44865.
lyceum
(Lyceum) vườn Ly-xi-um (ở A-ten...
Thêm vào từ điển của tôi
44866.
papacy
chức giáo hoàng
Thêm vào từ điển của tôi
44867.
simulant
(sinh vật học) giống, có dạng n...
Thêm vào từ điển của tôi
44868.
slojd
phương pháp dạy thủ công (ở Thụ...
Thêm vào từ điển của tôi
44869.
cerecloth
vải sáp (không thấm nước; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
44870.
fink
kẻ tố giác, tên chỉ điểm
Thêm vào từ điển của tôi