44871.
pectin
(hoá học) Pectin
Thêm vào từ điển của tôi
44872.
unguardedness
tính thiếu thận trọng, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
44873.
beanery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
44874.
deuteragonist
diễn viên đóng vai chính thứ ha...
Thêm vào từ điển của tôi
44875.
gammy
như gà chọi; dũng cảm, anh dũng...
Thêm vào từ điển của tôi
44876.
intercrop
vụ trồng xen
Thêm vào từ điển của tôi
44877.
man on horseback
nhà quân phiệt độc tài tự cho m...
Thêm vào từ điển của tôi
44878.
morphia
(dược học) Mocfin
Thêm vào từ điển của tôi
44879.
negotiability
tính có thể thương lượng được
Thêm vào từ điển của tôi
44880.
orogenesis
(địa lý,địa chất) sự tạo núi
Thêm vào từ điển của tôi