TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44871. commissionaire người gác cửa (rạp hát, rạp chi...

Thêm vào từ điển của tôi
44872. disharmonize làm mất hoà hợp

Thêm vào từ điển của tôi
44873. hanker ao ước, khao khát, thèm muốn

Thêm vào từ điển của tôi
44874. hymnographer người soạn thánh ca

Thêm vào từ điển của tôi
44875. idioplasm (sinh vật học) chất giống, chủn...

Thêm vào từ điển của tôi
44876. legerdemain trò lộn sòng, trò bài tây, trò ...

Thêm vào từ điển của tôi
44877. locution thành ngữ; đặc ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
44878. ocellated (động vật học) có mắt đơn (sâu ...

Thêm vào từ điển của tôi
44879. pigsticking sự săn lợn rừng (bằng lao, xà m...

Thêm vào từ điển của tôi
44880. politicise làm chính trị; tham gia chính t...

Thêm vào từ điển của tôi