44911.
turquoise
ngọc lam
Thêm vào từ điển của tôi
44912.
concordant
(+ with) hợp với, phù hợp với
Thêm vào từ điển của tôi
44913.
mishandle
hành hạ, ngược đâi, bạc đãi
Thêm vào từ điển của tôi
44915.
script girl
cô thư ký phụ tá đạo diễn phim
Thêm vào từ điển của tôi
44916.
slaty
(thuộc) đá phiến; như đá phiến
Thêm vào từ điển của tôi
44917.
smallage
(thực vật học) cần tây dại
Thêm vào từ điển của tôi
44918.
taraxacum
(thực vật học) cây bồ công anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
44919.
atomics
nguyên tử học
Thêm vào từ điển của tôi
44920.
concordat
giáo ước (điều ước ký giữa giáo...
Thêm vào từ điển của tôi