TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44931. inapprehensive không hiểu, chậm hiểu, không nh...

Thêm vào từ điển của tôi
44932. jazzman người chơi nhạc ja

Thêm vào từ điển của tôi
44933. kibitzez người hay dính vào chuyện người...

Thêm vào từ điển của tôi
44934. pylon cửa tháp, tháp môn (cung điện A...

Thêm vào từ điển của tôi
44935. tabernacle rạp (để cúng lễ), nơi thờ cúng

Thêm vào từ điển của tôi
44936. tinder-box hộp bật lửa

Thêm vào từ điển của tôi
44937. atomism thuyết nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
44938. boxwood gỗ hoàng dương

Thêm vào từ điển của tôi
44939. coagulate làm đông lại; đông lại

Thêm vào từ điển của tôi
44940. dustman người hốt rác

Thêm vào từ điển của tôi