44932.
soupy
như xúp, lõng bõng như canh
Thêm vào từ điển của tôi
44933.
dip-net
cái vó
Thêm vào từ điển của tôi
44934.
frenchwoman
người đàn bà Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
44935.
incompetency
sự thiếu khả năng, sự thiếu trì...
Thêm vào từ điển của tôi
44936.
indian club
cái chuỳ (để tập thể dục)
Thêm vào từ điển của tôi
44937.
deleful
đau buồn, buồn khổ
Thêm vào từ điển của tôi
44938.
marquisate
tước hầu
Thêm vào từ điển của tôi
44939.
measurableness
tính đo được, tính lường được
Thêm vào từ điển của tôi