44931.
proud-hearted
kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh...
Thêm vào từ điển của tôi
44932.
quick break
bánh nướng ngay được
Thêm vào từ điển của tôi
44934.
bonanza
sự phát đạt, sự thịnh vượng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
44935.
fly-fish
câu (cá) bằng ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
44936.
forehanded
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuẩn bị trước...
Thêm vào từ điển của tôi
44937.
oviparous
(động vật học) đẻ trứng
Thêm vào từ điển của tôi
44938.
plagiarist
kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
44939.
unprofaned
không bị coi thường; không bị x...
Thêm vào từ điển của tôi
44940.
uric
(hoá học) uric
Thêm vào từ điển của tôi