TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44681. hertzian wave (raddiô) sóng Héc

Thêm vào từ điển của tôi
44682. picturedrome rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...

Thêm vào từ điển của tôi
44683. staminal (thực vật học) (thuộc) nhị ((cũ...

Thêm vào từ điển của tôi
44684. wedding-cake bánh chia phần cưới

Thêm vào từ điển của tôi
44685. batsman (thể dục,thể thao) vận động viê...

Thêm vào từ điển của tôi
44686. bob-sleigh xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đ...

Thêm vào từ điển của tôi
44687. deoxygenate (hoá học) loại oxy

Thêm vào từ điển của tôi
44688. hauteur thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu c...

Thêm vào từ điển của tôi
44689. lobar (thuộc) thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
44690. mystagogue thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi