44682.
picturedrome
rạp chiếu bóng, rạp xi nê ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
44683.
staminal
(thực vật học) (thuộc) nhị ((cũ...
Thêm vào từ điển của tôi
44684.
wedding-cake
bánh chia phần cưới
Thêm vào từ điển của tôi
44685.
batsman
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
44686.
bob-sleigh
xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đ...
Thêm vào từ điển của tôi
44687.
deoxygenate
(hoá học) loại oxy
Thêm vào từ điển của tôi
44688.
hauteur
thái độ kiêu kỳ, thái độ kiêu c...
Thêm vào từ điển của tôi
44689.
lobar
(thuộc) thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
44690.
mystagogue
thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...
Thêm vào từ điển của tôi