TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44661. loricate (động vật học) có vỏ cứng, có m...

Thêm vào từ điển của tôi
44662. malarial (thuộc) bệnh sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
44663. pisciculturist người nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
44664. prexy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hi...

Thêm vào từ điển của tôi
44665. retting sự giầm đay gai

Thêm vào từ điển của tôi
44666. seismologist nhà nghiên cứu địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
44667. sound-box hộp tăng âm (ở máy hát, có cắm ...

Thêm vào từ điển của tôi
44668. windstorm b o

Thêm vào từ điển của tôi
44669. decimalize đổi sang phân số thập phân

Thêm vào từ điển của tôi
44670. emblematist người vẽ phù hiệu, người vẽ huy...

Thêm vào từ điển của tôi