TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44661. snugness tính ấm áp, tính ấm cúng

Thêm vào từ điển của tôi
44662. water-wall đê, đập

Thêm vào từ điển của tôi
44663. adverbial (ngôn ngữ học) (thuộc) phó từ; ...

Thêm vào từ điển của tôi
44664. biopsy (y học) sinh thiết

Thêm vào từ điển của tôi
44665. bonzer (úc, (từ lóng)) cừ, tuyệt, chi...

Thêm vào từ điển của tôi
44666. coarse-minded không tế nhị, không nhã nhặn, t...

Thêm vào từ điển của tôi
44667. distributable có thể phân phối, có thể phân p...

Thêm vào từ điển của tôi
44668. geographer nhà địa lý

Thêm vào từ điển của tôi
44669. gratuitousness sự cho không, sự không lấy tiền...

Thêm vào từ điển của tôi
44670. inner point (toán học) điểm trong

Thêm vào từ điển của tôi