44661.
aramaic
tiếng Xy-ri
Thêm vào từ điển của tôi
44662.
build-up
sự xây dựng nên
Thêm vào từ điển của tôi
44663.
cloy
làm cho phỉ; làm cho chán, làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
44665.
grimacier
người hay nhăn nhó
Thêm vào từ điển của tôi
44666.
in-and-outer
(chính trị) chính khách cứ ra r...
Thêm vào từ điển của tôi
44667.
prefectorial
(thuộc) quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
44669.
sickle-feather
(động vật học) lông seo (ở đuôi...
Thêm vào từ điển của tôi
44670.
slow-worm
(động vật học) rắn thuỷ tinh (t...
Thêm vào từ điển của tôi