TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44671. hemorrhoids (y học) bệnh trĩ

Thêm vào từ điển của tôi
44672. hypnogenesis sự gây ngủ

Thêm vào từ điển của tôi
44673. octingentenary lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm

Thêm vào từ điển của tôi
44674. owl-light lúc chạng vạng, lúc tranh sáng ...

Thêm vào từ điển của tôi
44675. pump-brake (hàng hải) tay bơm (trên tàu th...

Thêm vào từ điển của tôi
44676. strigous (thực vật học) có lông cứng (lá...

Thêm vào từ điển của tôi
44677. unproposed không đề nghị, không đề xuất

Thêm vào từ điển của tôi
44678. untormented không bị đau khổ, không bị giày...

Thêm vào từ điển của tôi
44679. electrotype hình in mạ

Thêm vào từ điển của tôi
44680. inaudibility tính không thể nghe thấy

Thêm vào từ điển của tôi