TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44651. sand hog người làm cát; người lấy cát

Thêm vào từ điển của tôi
44652. sheep-run đồng cỏ lớn nuôi cừu (ở Uc)

Thêm vào từ điển của tôi
44653. table-water nước suối (để uống khi ăn cơm)

Thêm vào từ điển của tôi
44654. trencher người đào mương

Thêm vào từ điển của tôi
44655. unmatured chưa chín

Thêm vào từ điển của tôi
44656. coal-scuttle thùng đựng than (đặt gần lò sưở...

Thêm vào từ điển của tôi
44657. flying bomb bom bay

Thêm vào từ điển của tôi
44658. hard ball (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể...

Thêm vào từ điển của tôi
44659. hemorrhoidal (y học), (thuộc) bệnh trĩ

Thêm vào từ điển của tôi
44660. overdrove ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...

Thêm vào từ điển của tôi