TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44631. drey tổ sóc

Thêm vào từ điển của tôi
44632. imaginable có thể tưởng tượng được

Thêm vào từ điển của tôi
44633. progenitorial (thuộc) tổ tiên, (thuộc) ông ch...

Thêm vào từ điển của tôi
44634. semi-mute hầu như câm (người)

Thêm vào từ điển của tôi
44635. vindictiveness tính chất hay báo thù; tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
44636. wedding-trip cuộc du lịch tuần trăng mặt

Thêm vào từ điển của tôi
44637. comfortless bất tiện, không đủ tiện nghi

Thêm vào từ điển của tôi
44638. meretricious đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào ...

Thêm vào từ điển của tôi
44639. saloop (như) salep

Thêm vào từ điển của tôi
44640. big house (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...

Thêm vào từ điển của tôi