44541.
freak out
cảm thấy đê mê, đi mây về gió, ...
Thêm vào từ điển của tôi
44542.
lustral
(tôn giáo) dùng để làm lễ rửa t...
Thêm vào từ điển của tôi
44543.
pianola
máy chơi pianô tự động ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
44544.
skimmer
người gạn kem (trong sữa)
Thêm vào từ điển của tôi
44545.
unordained
không định xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
44546.
bluebeard
anh chàng chiều vợ
Thêm vào từ điển của tôi
44548.
finger-glass
bát nước rửa tay (sau khi ăn tr...
Thêm vào từ điển của tôi
44549.
introspectible
có thể tự xem xét (nội tâm)
Thêm vào từ điển của tôi
44550.
vaginate
có bao, có vỏ bọc
Thêm vào từ điển của tôi