44522.
double-quick
hết sức nhanh, rất nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
44523.
explorative
để thăm dò, để thám hiểm
Thêm vào từ điển của tôi
44524.
reffector
(vật lý) gương, gương phản xa; ...
Thêm vào từ điển của tôi
44525.
bounteous
rộng rãi, hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
44526.
bulbaceous
có củ, có hành; hình củ, hình h...
Thêm vào từ điển của tôi
44527.
felonious
có tội, phạm tội ác, đầy tội ác
Thêm vào từ điển của tôi
44528.
mythologic
(thuộc) thần thoại học; (thuộc)...
Thêm vào từ điển của tôi
44529.
open shop
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
44530.
pentandrous
(thực vật học) có năm nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi