44521.
stemware
cốc ly uống rượu có chân (nói c...
Thêm vào từ điển của tôi
44523.
excrescence
(sinh vật học) u lồi, cục lồi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
44524.
pug-dog
giống chó púc, giống chó ỉ (một...
Thêm vào từ điển của tôi
44525.
pustulate
mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit]
Thêm vào từ điển của tôi
44526.
sun-room
buồng khách nhiều cửa sổ lớn (c...
Thêm vào từ điển của tôi
44529.
emend
sửa lỗi (trong nội dung một cuố...
Thêm vào từ điển của tôi
44530.
pearl-powder
thuốc làm trắng da (một loại mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi