TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44531. sol-fa (như) solmization

Thêm vào từ điển của tôi
44532. calumninatory vu khống

Thêm vào từ điển của tôi
44533. fiord Fio vịnh hẹp (ở Na-uy)

Thêm vào từ điển của tôi
44534. interosculation sự nhập lẫn vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
44535. poetics thi pháp; luật thơ

Thêm vào từ điển của tôi
44536. potables ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
44537. proselyte người mới quy y, người mới nhập...

Thêm vào từ điển của tôi
44538. sea-fight thuỷ chiến

Thêm vào từ điển của tôi
44539. snarler người hay càu nhàu, người hay c...

Thêm vào từ điển của tôi
44540. spring-clean quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân

Thêm vào từ điển của tôi