TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44511. conceptive có thể quan niệm, có thể nhận t...

Thêm vào từ điển của tôi
44512. phonetist nhà ngữ âm học

Thêm vào từ điển của tôi
44513. winnower người quạt, người sy (thóc)

Thêm vào từ điển của tôi
44514. amphitryon chủ nhân; người thết tiệc

Thêm vào từ điển của tôi
44515. fire-ship (sử học) tàu hoả công (mang chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
44516. heliogram bức điện quang báo ((cũng) heli...

Thêm vào từ điển của tôi
44517. pakistani (thuộc) Pa-ki-xtăng

Thêm vào từ điển của tôi
44518. polder đất lấn biển (ở Hà lan)

Thêm vào từ điển của tôi
44519. ungarnered không nộp vào kho, không thu và...

Thêm vào từ điển của tôi
44520. resile bật nảy; co giân, có tính đàn h...

Thêm vào từ điển của tôi