44491.
wing-case
(động vật học) cánh cứng (sâu b...
Thêm vào từ điển của tôi
44493.
gink
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) co...
Thêm vào từ điển của tôi
44495.
merganser
(động vật học) vịt mỏ nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
44497.
transude
thấm ra
Thêm vào từ điển của tôi
44498.
uncourtly
(như) uncourteous
Thêm vào từ điển của tôi
44499.
almoner
người phát chẩn
Thêm vào từ điển của tôi
44500.
aphorismic
(thuộc) cách ngôn; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi