TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44491. juvenescence thời kỳ thanh thiếu niên

Thêm vào từ điển của tôi
44492. mail-plane máy bay thư

Thêm vào từ điển của tôi
44493. psycho-analisis sự phân tích tâm lý

Thêm vào từ điển của tôi
44494. air scout máy bay trinh sát

Thêm vào từ điển của tôi
44495. asseveration sự long trọng xác nhận, sự quả ...

Thêm vào từ điển của tôi
44496. axle-tree (kỹ thuật) trục bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
44497. complaisance tính đễ dãi

Thêm vào từ điển của tôi
44498. hereditable có thể thừa hưởng, có thể kế th...

Thêm vào từ điển của tôi
44499. menacingly đe doạ, vẻ đe doạ

Thêm vào từ điển của tôi
44500. parliament-cake bánh gừng giòn

Thêm vào từ điển của tôi