TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44491. ham-fisted (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
44492. ichthyosis (y học) bệnh vẩy cá

Thêm vào từ điển của tôi
44493. internodal (thực vật học) (thuộc) gióng, (...

Thêm vào từ điển của tôi
44494. microspore (thực vật học) tiểu bào tử

Thêm vào từ điển của tôi
44495. ontogenesis (sinh vật học) sự phát triển cá...

Thêm vào từ điển của tôi
44496. dialogist người đối thoại, nhà văn đối th...

Thêm vào từ điển của tôi
44497. dossal màn treo sau bàn thờ

Thêm vào từ điển của tôi
44498. forsook bỏ rơi

Thêm vào từ điển của tôi
44499. free-hearted thành thật, thẳng thắn, bộc trự...

Thêm vào từ điển của tôi
44500. ichthyotic (thuộc) bệnh vảy cá

Thêm vào từ điển của tôi