44471.
red army
Hồng quân (Liên-xô)
Thêm vào từ điển của tôi
44472.
submaster
thầy giáo phụ
Thêm vào từ điển của tôi
44473.
underprop
(kiến trúc) đỡ ở dưới
Thêm vào từ điển của tôi
44474.
aeronaut
nhà hàng không; người lái khí c...
Thêm vào từ điển của tôi
44475.
corruptibility
tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
44476.
harpooner
người phóng lao móc
Thêm vào từ điển của tôi
44477.
maigre
chay (thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
44478.
labour-market
số lượng công nhân sãn có (để c...
Thêm vào từ điển của tôi
44479.
noctilucous
sáng về đêm, dạ quang
Thêm vào từ điển của tôi
44480.
steadiness
tính vững chắc
Thêm vào từ điển của tôi