44571.
footmark
vết chân, dấu chân
Thêm vào từ điển của tôi
44572.
fortifier
kỹ sư công sự
Thêm vào từ điển của tôi
44573.
haulm
thân cây, cắng (đậu, khoai tây....
Thêm vào từ điển của tôi
44574.
leathern
bằng da
Thêm vào từ điển của tôi
44575.
paganise
làm cho theo tà giáo; làm cho t...
Thêm vào từ điển của tôi
44576.
pea green
màu lục hạt đậu
Thêm vào từ điển của tôi
44577.
prosodiacal
(thuộc) phép làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
44578.
raconteur
người có tài kể chuyện
Thêm vào từ điển của tôi
44579.
rune
chữ run (chữ viết xưa của các d...
Thêm vào từ điển của tôi