44591.
endogamous
(sinh vật học) nội giao
Thêm vào từ điển của tôi
44592.
iconology
khoa nghiên cứu tượng, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
44593.
ogham
chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...
Thêm vào từ điển của tôi
44594.
syndicalism
phong trào công đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
44595.
techiness
tính hay bực mình; tính dễ bực ...
Thêm vào từ điển của tôi
44596.
tunery
nghề tiện
Thêm vào từ điển của tôi
44597.
irremeable
không quay lại chỗ cũ được, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
44598.
mealiness
tính chất giống bột; tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
44599.
afore
(hàng hải) ở phía trước, ở đằng...
Thêm vào từ điển của tôi
44600.
autism
tính tự kỷ
Thêm vào từ điển của tôi