44341.
lustral
(tôn giáo) dùng để làm lễ rửa t...
Thêm vào từ điển của tôi
44342.
purgatorial
(tôn giáo) để chuộc tội, để ăn ...
Thêm vào từ điển của tôi
44343.
rapacity
tính tham lạm, sự tham tàn
Thêm vào từ điển của tôi
44344.
swarm-spore
(sinh vật học) động bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
44345.
type-setter
thợ sắp chữ
Thêm vào từ điển của tôi
44346.
unordained
không định xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
44347.
unreligious
không có tính chất tôn giáo, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
44348.
anchor-stroke
(thể dục,thể thao) cú đánh lần ...
Thêm vào từ điển của tôi
44349.
b.b.c
...
Thêm vào từ điển của tôi
44350.
bluebeard
anh chàng chiều vợ
Thêm vào từ điển của tôi