TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43271. palm-greasing (thông tục) sự đút lót, sự đấm ...

Thêm vào từ điển của tôi
43272. varix chứng giãn tĩnh mạch

Thêm vào từ điển của tôi
43273. cigala (động vật học) con ve sầu

Thêm vào từ điển của tôi
43274. country dance điệu nhảy hai hàng sóng đôi

Thêm vào từ điển của tôi
43275. hummel (Ê-cốt) không có sừng (súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
43276. portamento (âm nhạc) sự dướn hơi

Thêm vào từ điển của tôi
43277. water-main ống dẫn nước chính

Thêm vào từ điển của tôi
43278. brachycephalic có đầu ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
43279. dactylogy (ngôn ngữ học) ngôn ngữ ngón ta...

Thêm vào từ điển của tôi
43280. devil-fish (động vật học) cá đuối hai mõm

Thêm vào từ điển của tôi