TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43241. saxicoline (sinh vật học) sống trên đá, mọ...

Thêm vào từ điển của tôi
43242. dyspeptic (y học) mắc chứng khó tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
43243. epiphyllous (thực vật học) sống trên lá

Thêm vào từ điển của tôi
43244. scurrility tính thô tục, tính tục tằn

Thêm vào từ điển của tôi
43245. bran-new mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
43246. chiropodist người chuyên chữa bệnh chân ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
43247. essenced xức nước hoa, có bôi nước hoa

Thêm vào từ điển của tôi
43248. plantable có thể trồng được

Thêm vào từ điển của tôi
43249. punnet giỏ (đựng rau quả...)

Thêm vào từ điển của tôi
43250. sedentariness tính ở một chỗ, tính ít đi lại,...

Thêm vào từ điển của tôi