TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43251. sensibleness tính có thể cảm thấy được

Thêm vào từ điển của tôi
43252. tingle sự ngứa ran, sự ngứa như có kiế...

Thêm vào từ điển của tôi
43253. boyhood thời niên thiếu

Thêm vào từ điển của tôi
43254. decretive (thuộc) sắc lệnh, (thuộc) sắc l...

Thêm vào từ điển của tôi
43255. pedantize làm thành thông thái rởm

Thêm vào từ điển của tôi
43256. somewise in somewise bằng một cách nào đ...

Thêm vào từ điển của tôi
43257. un-english (un-English) không Anh, không c...

Thêm vào từ điển của tôi
43258. ash can (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng rác

Thêm vào từ điển của tôi
43259. caddy hộp trà ((cũng) tea caddy)

Thêm vào từ điển của tôi
43260. ephemerous phù du, sớm chết, chóng tàn, sớ...

Thêm vào từ điển của tôi