43281.
close-in
gần sát
Thêm vào từ điển của tôi
43282.
despoiliation
sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
43283.
micrometer
cái đo vi, trắc vi kế
Thêm vào từ điển của tôi
43284.
prettily
xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh...
Thêm vào từ điển của tôi
43285.
sothic
(thiên văn học) (thuộc) chòm sa...
Thêm vào từ điển của tôi
43286.
unpainted
không sơn
Thêm vào từ điển của tôi
43287.
deftness
sự khéo léo, sự khéo tay; kỹ xả...
Thêm vào từ điển của tôi
43288.
despoilment
sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
43289.
dorp
làng Nam phi
Thêm vào từ điển của tôi
43290.
news-film
phim thời sự
Thêm vào từ điển của tôi