43281.
aerobiology
khoa sinh vật không khí (nghiên...
Thêm vào từ điển của tôi
43282.
audibility
sự có thể nghe thấy
Thêm vào từ điển của tôi
43283.
case-harden
làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ t...
Thêm vào từ điển của tôi
43284.
dextrose
(hoá học) đextroza
Thêm vào từ điển của tôi
43285.
labiodental
(ngôn ngữ học) môi răng (âm)
Thêm vào từ điển của tôi
43286.
pine-carpet
(động vật học) mọt thông
Thêm vào từ điển của tôi
43288.
cow-boy
người chăn bò
Thêm vào từ điển của tôi
43289.
dampishness
sự hơi ướt, sự hơi ẩm
Thêm vào từ điển của tôi
43290.
donative
để tặng, để cho, để biếu; để qu...
Thêm vào từ điển của tôi