43201.
calamary
(động vật học) con mực bút
Thêm vào từ điển của tôi
43202.
cingalese
(thuộc) Xơ-ri-lan-ca
Thêm vào từ điển của tôi
43203.
epigraphy
khoa nghiên cứu văn khắc (lên đ...
Thêm vào từ điển của tôi
43204.
fractionize
(toán học) chia thành phân số
Thêm vào từ điển của tôi
43205.
hypothetic
có tinh thần giả thuyết
Thêm vào từ điển của tôi
43206.
kiltie
lính mặc quân phục có váy (Ê-cố...
Thêm vào từ điển của tôi
43207.
kymograph
máy ghi sóng
Thêm vào từ điển của tôi
43208.
nitrify
Nitrat hoá
Thêm vào từ điển của tôi
43209.
sonsy
(Ê-cốt) tròn trĩnh, núng nính
Thêm vào từ điển của tôi
43210.
spoonbeak
(động vật học) có thìa
Thêm vào từ điển của tôi