43191.
libratory
đu đưa, lúc lắc, bập bềnh
Thêm vào từ điển của tôi
43192.
linotype
(ngành in) máy linô
Thêm vào từ điển của tôi
43193.
antibilious
dùng để tránh buồn bực, dùng để...
Thêm vào từ điển của tôi
43194.
emmenagogue
(y học) thuốc điều kinh
Thêm vào từ điển của tôi
43195.
legerdemain
trò lộn sòng, trò bài tây, trò ...
Thêm vào từ điển của tôi
43196.
plim
(tiếng địa phương) làm phình ra...
Thêm vào từ điển của tôi
43197.
stepwise
như bậc thang
Thêm vào từ điển của tôi
43198.
streptococcus
(y học) khuẩn cầu chuỗi, khuẩn ...
Thêm vào từ điển của tôi
43200.
baresark
không có áo giáp
Thêm vào từ điển của tôi