43171.
beamy
to, rộng (tàu thuỷ)
Thêm vào từ điển của tôi
43172.
hibernal
(thuộc) mùa đông; về mùa đông
Thêm vào từ điển của tôi
43173.
ravin
(thơ ca) sự cướp bóc, sự cướp m...
Thêm vào từ điển của tôi
43174.
rissole
chả rán viên
Thêm vào từ điển của tôi
43175.
saturnism
(y học) chứng nhiễm độc chì
Thêm vào từ điển của tôi
43176.
telegraphy
phép điện báo, thuật điện báo
Thêm vào từ điển của tôi
43177.
wrack
(thực vật học) tảo varêch
Thêm vào từ điển của tôi
43178.
rough-coated
có lông dài, có lông xù, có lôn...
Thêm vào từ điển của tôi
43179.
varech
(thực vật học) tảo bẹ
Thêm vào từ điển của tôi
43180.
yule-tide
kỳ lễ Nô-en
Thêm vào từ điển của tôi