43151.
unmilitary
không quân sự, không phải là qu...
Thêm vào từ điển của tôi
43152.
unpurified
chưa lọc
Thêm vào từ điển của tôi
43153.
communize
cộng sản hoá
Thêm vào từ điển của tôi
43154.
impolitic
không chính trị, không khôn ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
43155.
cairn
ụ đá hình tháp (đắp để kỷ niệm ...
Thêm vào từ điển của tôi
43156.
epidermoid
(sinh vật học) dạng biểu bì
Thêm vào từ điển của tôi
43157.
hypophysis
(giải phẫu) tuyến yên
Thêm vào từ điển của tôi
43158.
intimae
(giải phẫu) màng trong mạch
Thêm vào từ điển của tôi
43159.
manhood
nhân cách, nhân tính
Thêm vào từ điển của tôi
43160.
metathesis
(hoá học), (ngôn ngữ học) hiện...
Thêm vào từ điển của tôi