TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43131. evil-minded có ý xấu, ác ý, ác độc, hiểm độ...

Thêm vào từ điển của tôi
43132. unreaped chưa gặt

Thêm vào từ điển của tôi
43133. actuality thực tế, thực tại

Thêm vào từ điển của tôi
43134. antiquary nhà khảo cổ

Thêm vào từ điển của tôi
43135. climatological (thuộc) khí hậu học

Thêm vào từ điển của tôi
43136. digitigrade (động vật học) đi bằng đầu ngón

Thêm vào từ điển của tôi
43137. discalceate đi chân đất, đi dép (thầy tu)

Thêm vào từ điển của tôi
43138. inductiveness tính có thể quy nạp được

Thêm vào từ điển của tôi
43139. pancratist (thể dục,thể thao) đô vật môn t...

Thêm vào từ điển của tôi
43140. parersis (y học) bệnh liệt nhẹ (không cử...

Thêm vào từ điển của tôi