TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

43111. anagnorisis sự thừa nhận, sự công nhận

Thêm vào từ điển của tôi
43112. good-humored vui vẻ, vui tính, dễ dãi

Thêm vào từ điển của tôi
43113. manfulness tính dũng mãnh, tính táo bạo, t...

Thêm vào từ điển của tôi
43114. prompt-book (sân khấu) kịch bản dùng cho ng...

Thêm vào từ điển của tôi
43115. ankle-joint (giải phẫu) gân gót

Thêm vào từ điển của tôi
43116. devirilise làm mềm yếu, làm ẻo lả; làm nhu...

Thêm vào từ điển của tôi
43117. differentiae dấu hiệu phân biệt đặc trưng (c...

Thêm vào từ điển của tôi
43118. frizzly uốn quăn, uốn thành búp (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
43119. igneous (thuộc) lửa; có tính chất lửa; ...

Thêm vào từ điển của tôi
43120. logographer ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp) nhà s...

Thêm vào từ điển của tôi