42031.
capacious
rộng, to lớn, có thể chứa được ...
Thêm vào từ điển của tôi
42032.
fussiness
tính hay om sòm; tính hay rối r...
Thêm vào từ điển của tôi
42033.
recto
trang bên phải (sách)
Thêm vào từ điển của tôi
42034.
highjinks
trò vui tếu, trò đùa nhộn
Thêm vào từ điển của tôi
42035.
scirroco
gió xirôcô (thổi từ sa mạc Xa-h...
Thêm vào từ điển của tôi
42037.
harmfulness
sự có hại; tính gây tai hại
Thêm vào từ điển của tôi
42038.
heat-treat
(kỹ thuật) nhiệt luyện
Thêm vào từ điển của tôi
42039.
hurds
bã đay gai
Thêm vào từ điển của tôi
42040.
manometer
cái đo áp, áp kế
Thêm vào từ điển của tôi