TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42031. felucca tàu feluc (tàu ven biển loại nh...

Thêm vào từ điển của tôi
42032. hydrotropic (thực vật học) hướng nước

Thêm vào từ điển của tôi
42033. identic (ngoại giao) identic note công ...

Thêm vào từ điển của tôi
42034. rationality sự hợp lý, sự hợp lẽ phải

Thêm vào từ điển của tôi
42035. amphora vò hai quai (cổ Hy lạp, cổ La m...

Thêm vào từ điển của tôi
42036. doubly gấp đôi, gấp hai

Thêm vào từ điển của tôi
42037. excrementitious (thuộc) cứt, (thuộc) phân

Thêm vào từ điển của tôi
42038. insociability tính khó gần, tính khó chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
42039. morbific sinh bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
42040. resile bật nảy; co giân, có tính đàn h...

Thêm vào từ điển của tôi