42021.
bestrid
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
42022.
forged
được rèn luyện được, được tôi l...
Thêm vào từ điển của tôi
42023.
frost-work
bông sương giá đọng trên cửa kí...
Thêm vào từ điển của tôi
42024.
insular
(thuộc) hòn đảo; có tính chất m...
Thêm vào từ điển của tôi
42025.
magpie
(động vật học) người hay nói, n...
Thêm vào từ điển của tôi
42026.
noah's ark
(tôn giáo) thuyền Nô-ê (đóng để...
Thêm vào từ điển của tôi
42027.
on dit
lời đồn đại
Thêm vào từ điển của tôi
42028.
overhung
phần nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
42030.
smokeless
không có khói
Thêm vào từ điển của tôi