TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41991. lie-abed người hay nằm ườn (trên giường)...

Thêm vào từ điển của tôi
41992. polyandrous lấy nhiều chồng

Thêm vào từ điển của tôi
41993. praiseworthiness sự đáng khen ngợi, sự đáng ca n...

Thêm vào từ điển của tôi
41994. sternal (giải phẫu) (thuộc) xương ức

Thêm vào từ điển của tôi
41995. jenny wren xuây JẩĂ

Thêm vào từ điển của tôi
41996. orthogamy (sinh vật học) sự trực giao

Thêm vào từ điển của tôi
41997. self-examination sự tự vấn

Thêm vào từ điển của tôi
41998. stoneless không có đá

Thêm vào từ điển của tôi
41999. underclay lớp sét dưới (ở dưới lớp than)

Thêm vào từ điển của tôi
42000. unmelted không tan ra, không chảy ra

Thêm vào từ điển của tôi