42051.
high-mindedness
tâm hồn cao thượng; tinh thần c...
Thêm vào từ điển của tôi
42053.
ionosphere
tầng điện ly
Thêm vào từ điển của tôi
42054.
overfreight
lượng quá tải
Thêm vào từ điển của tôi
42055.
planimeter
cái đo diện tích (mặt bằng)
Thêm vào từ điển của tôi
42056.
smithers
mảnh, mảnh vụn
Thêm vào từ điển của tôi
42058.
temporalty
người ngoài đạo, ngương lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
42059.
theistic
(triết học) (thuộc) thuyết cổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
42060.
vestiture
(động vật học) lớp lông; lớp vả...
Thêm vào từ điển của tôi