TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41101. dialogist người đối thoại, nhà văn đối th...

Thêm vào từ điển của tôi
41102. indemnifier người bồi thường

Thêm vào từ điển của tôi
41103. margrave (sử học) bá tước (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
41104. mephistophelean (thuộc) ác ma; ác tà

Thêm vào từ điển của tôi
41105. scoter (động vật học) vịt biển

Thêm vào từ điển của tôi
41106. valetudinarianism (y học) tình trạng hay đau ốm

Thêm vào từ điển của tôi
41107. citrine màu vỏ chanh

Thêm vào từ điển của tôi
41108. combing-machine (nghành dệt) máy chải len

Thêm vào từ điển của tôi
41109. loquaciousness tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
41110. retrogradation (thiên văn học) sự đi ngược, sự...

Thêm vào từ điển của tôi