41101.
aquaplane
(thể dục,thể thao) ván trượt nư...
Thêm vào từ điển của tôi
41102.
butyric
(hoá học) butyric
Thêm vào từ điển của tôi
41103.
crucify
đóng đinh (một người) vào giá c...
Thêm vào từ điển của tôi
41104.
heeler
thợ đóng gót giày
Thêm vào từ điển của tôi
41105.
impugnable
có thể công kích, có thể bài bá...
Thêm vào từ điển của tôi
41106.
unwreaked
không được h (giận...)
Thêm vào từ điển của tôi
41107.
valour
(văn học); (thơ ca);(đùa cợt) s...
Thêm vào từ điển của tôi
41108.
weazen
khô xác, nhăn nheo
Thêm vào từ điển của tôi
41109.
belabour
đánh nhừ tử, nện một trận nên t...
Thêm vào từ điển của tôi