41091.
nucleic acid
(hoá học); (sinh vật học) axit ...
Thêm vào từ điển của tôi
41092.
valorize
(thương nghiệp) bình ổn giá (hà...
Thêm vào từ điển của tôi
41094.
feeze
(như) faze
Thêm vào từ điển của tôi
41095.
fibulae
(giải phẫu) xương mác
Thêm vào từ điển của tôi
41096.
go-cart
xe tập đi, xe đẩy (của trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
41097.
intelligibleness
tính dễ hiểu ((cũng) intelligib...
Thêm vào từ điển của tôi
41098.
partan
(Ê-cốt) con cua
Thêm vào từ điển của tôi
41099.
rettery
chỗ giầm đay gai
Thêm vào từ điển của tôi
41100.
seismological
(thuộc) địa chấn học
Thêm vào từ điển của tôi